Từ vựng
N2Danh từ

磁盤

じばん

Nghĩa

  • 1.đĩa từ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magnetic disk
Tiếng Việt
đĩa từ
日本語
磁盤
한국어
자기 디스크
中文
磁盘
Bahasa Indonesia
disk magnetik
ภาษาไทย
แผ่นแม่เหล็ก
Español
disco magnético
Français
disque magnétique
Deutsch
magnetische Scheibe
Português
disco magnético

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.