Từ vựng
N1Danh từ

基盤

きばん

Nghĩa

  • 1.cơ sở
  • 2.nền tảng
  • 3.nền tảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
base, basis, foundation
Tiếng Việt
cơ sở, nền tảng, nền tảng
日本語
基盤, 基礎, ファンデーション
한국어
기반, 기초, 기초
中文
基础, 基础, 基底
Bahasa Indonesia
dasar
ภาษาไทย
พื้นฐาน
Español
base
Français
fondement
Deutsch
Basis
Português
fundamento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • このままでは、民主主義の基盤は揺らぎかねない。

    Nếu cứ thế này, nền tảng của dân chủ có thể bị lung lay.

  • 教育は人間の価値観を形成し、未来の社会を築く基盤となります。

    Giáo dục hình thành giá trị con người và là nền tảng để xây dựng xã hội tương lai.

  • 倫理観は人間関係の基盤であり、信頼を築くために必要です。

    Ý thức đạo đức là nền tảng của các mối quan hệ con người và cần thiết để xây dựng lòng tin.

  • 特に、異文化理解は国際協力の基盤となる要素です。

    Đặc biệt, hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau là một yếu tố cơ bản của hợp tác quốc tế.

  • その通りです。教育を通じて、未来の社会を築く基盤を作りましょう。

    Đúng vậy. Hãy xây dựng nền tảng cho các xã hội tương lai thông qua giáo dục.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.