mạng, lưới
On'yomi (音読み)
- ラ
Kun'yomi (訓読み)
- うすもの
Về kanji này
Kanji「羅」có nghĩa chính là gạc mỏng hoặc lụa mỏng. Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 網羅 (もうら) có nghĩa là bao quát, 甲羅 (こうら) chỉ vỏ của các loài động vật như cua hay rùa, và 羅馬 (ローマ) có nghĩa là thành phố Rome. Ngoài ra, 修羅場 (しゅらば) diễn tả cảnh chiến đấu. Chú ý rằng「羅」cũng mang ý nghĩa sắp xếp hoặc trải ra, thể hiện sự phân loại hay liệt kê trong một số ngữ cảnh. Điều này tạo ra một sự đa dạng cho cách sử dụng kanji này trong tiếng Nhật.
Câu ví dụ
星の羅列が美しい夜空を作る。
Dãy sao tạo nên một bầu trời đêm đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gauze, thin silk, Rome, arrange, spread out
- Tiếng Việt
- mạng, lưới
- 日本語
- 羅
- 한국어
- 그물
- 中文
- 罗
- id
- kasa
- th
- ก๊าซ
- es
- gasa
- fr
- gaze
- de
- Gaze
- pt
- gaze
Từ ghép phổ biến
- 網羅encompassing, covering (exhaustively), including (all of)
- 甲羅shell (of a crab, tortoise, etc.), carapace, plastron
- 羅馬Rome
- 修羅場fighting scene, scene of carnage (bloodshed), location of the fight between the Asuras and Shakra
- 羅列enumeration, citation, listing
- 曼荼羅mandala
- 尼羅Nile (river)
- 羅宇Laos
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.