Từ vựng
N1Danh từ

胴上げ

どうあげ

Nghĩa

  • 1.ném lên không trung (để ăn mừng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tossing (someone) into the air (in celebration)
Tiếng Việt
ném lên không trung (để ăn mừng)
日本語
胴上げ
한국어
하늘로 던지다
中文
抛上空中
Bahasa Indonesia
melempar ke udara
ภาษาไทย
โยนขึ้นฟ้า
Español
lanzar al aire
Français
jeter en l'air
Deutsch
Hochwerfen
Português
lançar ao ar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.