thân, thân thể, thân tàu, cối của bánh xe
On'yomi (音読み)
- ドウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「胴」 có nghĩa chính là "thân" hoặc "thân người". Nó thường được dùng để chỉ những bộ phận chính của cơ thể như thân, hoặc những bộ phận rỗng bên trong một vật nào đó. Một số từ điển hình có thể kể đến như 胴体 (どうたい) nghĩa là "thân thể", 胴上げ (どうあげ) chỉ hành động "ném ai đó lên không trung" để ăn mừng, và 胴元 (どうもと) có nghĩa là "người ngân hàng" trong các trò chơi cờ bạc. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thân thể hoặc trung tâm của một vật thể.
Câu ví dụ
胴体に傷がある。
Có một vết thương ở thân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- trunk, torso, hull (ship), hub of wheel
- Tiếng Việt
- thân, thân thể, thân tàu, cối của bánh xe
- 日本語
- 胴体, 胴, 船の船体, 車輪のハブ
- 한국어
- 몸통, 몸, 선체, 휠의 허브
- 中文
- 躯干, 躯体, 船体, 轮毂
- id
- batang, torso, hull (kapal), hub roda
- th
- ลำตัว, ลำตัว, ลำเรือ, แกนล้อ
- es
- tronco, torso, casco (barco), eje de rueda
- fr
- tronc, torse, coque (navire), moyeu de roue
- de
- Rumpf, Torso, Schiffsrumpf, Radmitte
- pt
- tronco, torso, casco (navio), eixo da roda
Từ ghép phổ biến
- 胴体trunk, torso, body
- 胴上げtossing (someone) into the air (in celebration)
- 胴乱vasculum, case for botanical specimens, satchel
- 胴衣padded, sleeveless undergarment, vest
- 胴元banker (gambling), bookmaker, person who runs a gambling den
- 胴欲avarice, heartlessness, greed
- 胴中trunk, torso, second player (out of three)
- 胴長possessing a long torso
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.