Từ vựng
N1Danh từ

編集者

へんしゅうしゃ

Nghĩa

  • 1.biên tập viên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
editor (in publishing, etc.)
Tiếng Việt
biên tập viên
日本語
編集者, エディター
한국어
편집자
中文
编辑
Bahasa Indonesia
editor
ภาษาไทย
บรรณาธิการ
Español
editor
Français
éditeur
Deutsch
Redakteur
Português
editor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.