N1Danh từ
参加者
さんかしゃ
Nghĩa
- 1.người tham gia
- 2.người đăng ký
- 3.người chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- participant, entrant, player
- Tiếng Việt
- người tham gia, người đăng ký, người chơi
- 日本語
- 参加者, エントランス, プレーヤー
- 한국어
- 참가자, 참가자, 플레이어
- 中文
- 参与者, 参赛者, 选手
- Bahasa Indonesia
- peserta
- ภาษาไทย
- ผู้เข้าร่วม
- Español
- participante
- Français
- participant
- Deutsch
- Teilnehmer
- Português
- participante
Kanji được dùng
Câu ví dụ
参加者は新しい情報を受け取ることができる
Người tham gia có thể nhận được thông tin mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.