Từ vựng
N1Danh từ

障害者

しょうがいしゃ

Nghĩa

  • 1.người khuyết tật
  • 2.người có khả năng (thể chất hoặc tinh thần) hạn chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disabled person, person with a (physical or mental) disability
Tiếng Việt
người khuyết tật, người có khả năng (thể chất hoặc tinh thần) hạn chế
日本語
障害者, 障害のある人
한국어
장애인, 신체적 또는 정신적 장애가 있는 사람
中文
残疾人, 有(身体或心理)残疾的人
Bahasa Indonesia
penyandang disabilitas
ภาษาไทย
คนพิการ
Español
persona con discapacidad
Français
personne handicapée
Deutsch
Behindert, Person mit Behinderung
Português
pessoa com deficiência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.