tập hợp, thu thập
On'yomi (音読み)
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- あつ.まる
- あつ.める
Về kanji này
Kanji "集" có nghĩa chính là "gather" (tập hợp) hoặc "collect" (thu thập). Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Hai ví dụ điển hình là "集合" (しゅうごう) có nghĩa là "cuộc gặp gỡ" và "集める" (あつめる) có nghĩa là "thu thập". "集まる" (あつまる) cũng là một động từ, nghĩa là "tập hợp lại". Một lưu ý nhỏ là khi dùng trong các bối cảnh khác nhau, "集" có thể mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau, vì vậy bạn nên chú ý tới ngữ cảnh khi sử dụng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達が集まった。
Bạn bè tôi đã tụ tập.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- gather, collect
- Tiếng Việt
- tập hợp, thu thập
- 日本語
- 集まる, 集める
- 한국어
- 모이다
- 中文
- 收集
- id
- mengumpulkan
- th
- รวบรวม
- es
- reunir
- fr
- rassembler
- de
- versammeln
- pt
- reunir
Từ ghép phổ biến
- 集合gathering, assembly
- 集めるto collect
- 集まるto gather, to assemble
- 集中concentration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.