Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

集まる

あつまる

Nghĩa

  • 1.tập trung

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to gather, to assemble
Tiếng Việt
tập trung
日本語
集まる
한국어
모이다
中文
集合
Bahasa Indonesia
mengumpul
ภาษาไทย
ชุมนุม
Español
reunir
Français
se rassembler
Deutsch
versammeln
Português
reunir

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 我が国には群衆が集まる。

    Đám đông tụ tập ở nước ta.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.