Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

集める

あつめる

Nghĩa

  • 1.thu thập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to collect
Tiếng Việt
thu thập
日本語
集める
한국어
모으다
中文
收集
Bahasa Indonesia
mengumpulkan
ภาษาไทย
สะสม
Español
colecciona
Français
collecter
Deutsch
sammeln
Português
coletar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 投資信託は多くの投資家から資金を集めるんだ。

    Quỹ đầu tư tập hợp tiền từ nhiều nhà đầu tư.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.