Từ vựng
N4Danh từ

研究者

けんきゅうしゃ

Nghĩa

  • 1.nhà nghiên cứu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
researcher
Tiếng Việt
nhà nghiên cứu
日本語
研究者
한국어
연구자
中文
研究者
Bahasa Indonesia
peneliti
ภาษาไทย
นักวิจัย
Español
investigador
Français
chercheur
Deutsch
Forscher
Português
pesquisador

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 研究者たちは今後もこの課題に取り組む姿勢を示している。

    Các nhà nghiên cứu đang thể hiện cam kết của họ để giải quyết vấn đề này trong tương lai.

  • 多くの研究者が畝の調査に参加した。

    Nhiều nhà nghiên cứu đã tham gia vào khảo sát các rãnh.

  • 確かに、評価基準の明確化は研究者にとって重要な課題です。

    Thực sự, làm rõ tiêu chí đánh giá là một vấn đề quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.