Từ vựng
N4Danh từ

売者

うりて

Nghĩa

  • 1.người bán

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seller
Tiếng Việt
người bán
日本語
売り手
한국어
판매자
中文
卖家
Bahasa Indonesia
penjual
ภาษาไทย
ผู้ขาย
Español
vendedor
Français
vendeur
Deutsch
Verkäufer
Português
vendedor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.