người
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- もの
Về kanji này
Kanji 「者」 có nghĩa chính là "người" hoặc "ai đó". Kanji này thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình có thể kể đến như 参加者 (さんかしゃ), nghĩa là "người tham gia"; 病者 (びょうしゃ), có nghĩa là "người bệnh"; và 研究者 (けんきゅうしゃ), tức là "nhà nghiên cứu". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó thường chỉ một người nào đó có một vai trò hoặc tình trạng nhất định, như trong các trường hợp làm việc, tham gia hay nghiên cứu. Lưu ý rằng 「者」 thường đứng sau danh từ để chỉ người liên quan đến danh từ đó.
Câu ví dụ
その者は有名な作家です。
Người đó là một nhà văn nổi tiếng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- person, someone
- Tiếng Việt
- người
- 日本語
- 者
- 한국어
- 사람
- 中文
- 人
- id
- orang
- th
- บุคคล
- es
- persona
- fr
- personne
- de
- Person
- pt
- pessoa
Từ ghép phổ biến
- 参加者さんかしゃparticipant
- 病者びょうしゃsick person
- 研究者けんきゅうしゃresearcher
- 障害者しょうがいしゃdisabled person
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.