Từ vựng
N1Danh từ

組織的

そしきてき

Nghĩa

  • 1.hệ thống
  • 2.có tổ chức
  • 3.tổ chức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
systematic, organized, organizational
Tiếng Việt
hệ thống, có tổ chức, tổ chức
日本語
組織的な, 整理された, 組織の
한국어
체계적인, 조직된, 조직의
中文
系统的, 组织的, 组织上的
Bahasa Indonesia
sistematis, terorganisir, organisasional
ภาษาไทย
เป็นระบบ, จัดระเบียบ, เกี่ยวกับองค์กร
Español
sistemático, organizado, organizacional
Français
systématique, organisé, organisationnel
Deutsch
systematisch, organisiert, organisatorisch
Português
sistemático, organizado, organizacional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.