N1Danh từ
私的
してき
Nghĩa
- 1.riêng tư
- 2.cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- private, personal
- Tiếng Việt
- riêng tư, cá nhân
- 日本語
- 私的
- 한국어
- 사적, 개인적
- 中文
- 私人的, 个人的
- Bahasa Indonesia
- pribadi
- ภาษาไทย
- ส่วนตัว
- Español
- privado
- Français
- privé
- Deutsch
- privat
- Português
- privado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.