N1Danh từ
公的
こうてき
Nghĩa
- 1.công cộng
- 2.chính thức
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- public, official
- Tiếng Việt
- công cộng, chính thức
- 日本語
- 公的
- 한국어
- 공적, 공식
- 中文
- 公共的, 官方的
- Bahasa Indonesia
- publik
- ภาษาไทย
- สาธารณะ
- Español
- público
- Français
- public
- Deutsch
- öffentlich
- Português
- público
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.