N1Danh từ
番組
ばんぐみ
Nghĩa
- 1.chương trình (vd TV)
- 2.kịch bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- program (e.g. TV), programme
- Tiếng Việt
- chương trình (vd TV), kịch bản
- 日本語
- 番組, プログラム
- 한국어
- 프로그램(예: TV), 프로그램
- 中文
- 节目(例如,电视), 计划
- Bahasa Indonesia
- program (misalnya TV), program
- ภาษาไทย
- รายการ (เช่น ทีวี), โปรแกรม
- Español
- programa (por ejemplo, TV), programa
- Français
- programme (par exemple, TV), émission
- Deutsch
- Programm (z.B. TV), Sendung
- Português
- programa (ex.: TV), programa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.