dệt, vải
On'yomi (音読み)
- ショク
- シキ
Kun'yomi (訓読み)
- お.る
- お.り
- おり
- -おり
- -お.り
Về kanji này
Kanji 「織」 mang nghĩa chính là "dệt" và "vải". Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ "織る" (おる), có nghĩa là "dệt". Ngoài ra, bạn cũng gặp từ "組織" (そしき), nghĩa là "tổ chức", và "織物" (おりもの), nghĩa là "vải dệt". Từ "羽織" (はおり) là một loại áo khoác truyền thống kiểu Nhật. Chú ý rằng 「織」 thường liên quan đến thủ công hoặc nghệ thuật dệt vải, thể hiện sự khéo léo của con người trong việc tạo ra sản phẩm từ sợi vải.
Câu ví dụ
彼女は布を織っている。
Cô ấy đang dệt vải.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- weave, fabric
- Tiếng Việt
- dệt, vải
- 日本語
- しょく, おる
- 한국어
- 짜다, 직물
- 中文
- 织造, 织物
- id
- menenun, kain
- th
- การทอ, ผ้า
- es
- tejer, tela
- fr
- tisser, tissu
- de
- Weben, Gewebe
- pt
- tecer, têxtil
Từ ghép phổ biến
- 組織organization, organisation, formation
- 羽織haori (Japanese formal coat)
- 織るto weave
- 織物textile, fabric
- 織りweave, weaving, woven item
- 組織的systematic, organized, organizational
- 織機loom, weaving machine
- 織り込むto weave into, to interweave, to incorporate
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.