Từ vựng
N1Danh từ

築地塀

ついじべい

Nghĩa

  • 1.tường đất có mái
  • 2.tường đất có mái che

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mud wall with a roof, roofed mud wall
Tiếng Việt
tường đất có mái, tường đất có mái che
日本語
屋根のある土壁, 屋根付き土壁
한국어
지붕이 있는 흙담
中文
有屋顶的土墙, 覆盖棚的土墙
Bahasa Indonesia
dinding tanah dengan atap
ภาษาไทย
กำแพงดินที่มีหลังคา
Español
pared de barro con techo
Français
mur en terre avec toit
Deutsch
Lehmwand mit Dach
Português
parede de barro com telhado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.