chế tạo, xây dựng, xây đắp
On'yomi (音読み)
- チク
Kun'yomi (訓読み)
- きず.く
Về kanji này
Kanji 「築」 mang nghĩa chính là xây dựng hoặc tạo ra. Kanji này thường được dùng như danh từ hoặc động từ. Hai từ ghép nổi bật với kanji này là 建築 (けんちく), có nghĩa là kiến trúc hay xây dựng, và 構築 (こうちく), nghĩa là xây dựng hoặc cấu trúc. Một từ khác là 新築 (しんちく), nghĩa là tòa nhà mới. Khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng, chẳng hạn như xây nhà hay làm các công trình kiến trúc khác. Lưu ý rằng kanji này không chỉ nói về việc tạo ra vật chất mà còn có thể mang nghĩa ẩn dụ trong một số trường hợp.
Câu ví dụ
城を築くために多くの労力が必要だ。
Cần rất nhiều nỗ lực để xây dựng một lâu đài.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fabricate, build, construct
- Tiếng Việt
- chế tạo, xây dựng, xây đắp
- 日本語
- 製造する, 建設する, 築く
- 한국어
- 제작하다, 건축하다, 구축하다
- 中文
- 制作, 建设, 构造
- id
- membangun
- th
- สร้างขึ้น
- es
- construir
- fr
- fabriquer
- de
- bauen
- pt
- construir
Từ ghép phổ biến
- 建築construction, architecture (of buildings)
- 構築construction, building, putting up
- 築地mud wall with a roof, roofed mud wall
- 改築structural alteration (of a building), reconstruction, rebuilding
- 新築new building, new construction
- 築くto build, to construct, to erect
- 建築学architecture
- 建築士authorized architect and builder, licensed architect, registered architect
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.