Từ vựng
N2Danh từ

稽古場

けいこば

Nghĩa

  • 1.hội trường tập luyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
training hall
Tiếng Việt
hội trường tập luyện
日本語
練習場
한국어
훈련장
中文
训练场
Bahasa Indonesia
ruang latihan
ภาษาไทย
ห้องฝึกซ้อม
Español
sala de práctica
Français
salle d'entraînement
Deutsch
Übungshalle
Português
sala de prática

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.