Từ vựng
N4Danh từ

真面目

まじめ

Nghĩa

  • 1.nghiêm túc
  • 2.chăm chỉ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
serious, diligent
Tiếng Việt
nghiêm túc, chăm chỉ
日本語
真面目
한국어
진지한
中文
认真
Bahasa Indonesia
serius
ภาษาไทย
จริงจัง
Español
serio
Français
sérieux
Deutsch
ernsthaft
Português
sério

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.