Từ vựng
N2Danh từ

目撃者

もくげきしゃ

Nghĩa

  • 1.nhân chứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
witness
Tiếng Việt
nhân chứng
日本語
目撃者
한국어
목격자
中文
见证人
Bahasa Indonesia
saksi
ภาษาไทย
พยาน
Español
testigo
Français
témoin
Deutsch
Zeuge
Português
testemunha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.