Quay lại từ điển
JLPT N314画 · 14 nétbộ thủ 手tần suất #2357Kanji Jōyō (thường dụng)

đánh, tấn công

On'yomi (音読み)

  • ゲキ

Kun'yomi (訓読み)

  • う.つ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng bàn tay (手) đánh trúng (撃) một mục tiêu, mỗi cú đấm đều mạnh mẽ và chính xác như những cuộc tấn công.

Về kanji này

Kanji 「撃」 có nghĩa chính là đánh, trúng hoặc tấn công. Nó thường được dùng để diễn tả hành động đánh hoặc bắn một cái gì đó. Trong tiếng Nhật, 「撃つ」 (う.つ) có nghĩa là 'đánh' hoặc 'bắn', thường được dùng khi nói về các hành động thể chất như đấm hay súng bắn. Một từ phổ biến khác là 「攻撃」 (こうげき), mang ý nghĩa là 'tấn công', thường dùng trong các ngữ cảnh như trận chiến hay thể thao. Còn 「撃退」 (げきたい) có nghĩa là 'đẩy lùi', chỉ việc đánh bật kẻ thù hoặc đối thủ ra xa. Lưu ý rằng kanji này thường nhấn mạnh đến hành động mạnh mẽ hơn là giao tiếp hay xúc cảm.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 敵を撃つために出撃した。

    Chúng tôi đã lên đường để bắn kẻ thù.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
strike, hit, attack
Tiếng Việt
đánh, tấn công
日本語
打つ, 攻撃
한국어
타격, 공격
中文
打击, 袭击
id
pukulan, serangan
th
ตี, โจมตี
es
golpe, ataque
fr
frapper, attaque
de
Schlag, Treffer, Angriff
pt
golpe, ataque

Từ ghép phổ biến

  • 撃つう.つto strike, to hit
  • 攻撃こうげきattack, assault
  • 撃退げきたいrepel, drive back

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.