N1Danh từ
皮切り
かわきり
Nghĩa
- 1.khởi đầu
- 2.bắt đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- beginning, start
- Tiếng Việt
- khởi đầu, bắt đầu
- 日本語
- 皮切り
- 한국어
- 시작, 출발
- 中文
- 开始, 起点
- Bahasa Indonesia
- awal
- ภาษาไทย
- จุดเริ่มต้น
- Español
- comienzo
- Français
- début
- Deutsch
- Anfang
- Português
- início
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.