da
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- かわ
Về kanji này
Kanji "皮" có nghĩa chính là da hoặc vỏ bọc bên ngoài. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ thông dụng với kanji này gồm "皮膚" (ひふ), có nghĩa là da; "皮切り" (かわきり), nghĩa là khởi đầu; và "脱皮" (だっぴ), chỉ quá trình lột xác của động vật. Khi sử dụng, cần chú ý rằng "皮" không chỉ mang nghĩa da thông thường mà còn được dùng trong các ngữ cảnh khác như để chỉ da thú và các chất liệu liên quan đến da như da thuộc. Kanji này cũng có thể xuất hiện trong các từ mang sắc thái ẩn dụ, như "皮肉" (ひにく), tức là sự châm biếm hay mỉa mai.
Câu ví dụ
この果物の皮は食べられない。
Vỏ của trái cây này không ăn được.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pelt, skin, hide, leather, skin radical (no. 107)
- Tiếng Việt
- da
- 日本語
- 皮膚
- 한국어
- 피부
- 中文
- 皮
- id
- kulit, kulit hewan
- th
- ขน, ผิว, หนัง
- es
- piel, cuero, pellejo
- fr
- fourrure, peau, cuir
- de
- Pelz, Haut, Leder
- pt
- pele, couro
Từ ghép phổ biến
- 皮膚skin
- 皮切りbeginning, start
- 脱皮ecdysis, shedding (of skin), sloughing
- 皮革leather, hide
- 皮肉irony, sarcasm, cynicism
- 毛皮fur, skin, pelt
- 皮膚科dermatology
- 一皮veneer, outer layer that conceals something's true nature, one layer of skin
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.