Từ vựng
N1Danh từ

皮革

ひかく

Nghĩa

  • 1.da
  • 2.

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leather, hide
Tiếng Việt
da, bì
日本語
皮革, 皮
한국어
피혁, 가죽
中文
皮革, 兽皮
Bahasa Indonesia
kulit, kulit asing
ภาษาไทย
หนัง, หนังสัตว์
Español
cuero, piel
Français
cuir, peau
Deutsch
Leder, Haut
Português
couro, pele

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.