N1Danh từ
甲状腺
こうじょうせん
Nghĩa
- 1.tuyến giáp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- thyroid (gland)
- Tiếng Việt
- tuyến giáp
- 日本語
- 甲状腺
- 한국어
- 갑상선
- 中文
- 甲状腺
- Bahasa Indonesia
- tiroides
- ภาษาไทย
- ต่อมไทรอยด์
- Español
- tiroides
- Français
- thyroïde
- Deutsch
- Schilddrüse
- Português
- tireoide
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.