N1Danh từ
涙腺
るいせん
Nghĩa
- 1.tuyến lệ
- 2.tuyến nước mắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tear gland, lacrimal gland
- Tiếng Việt
- tuyến lệ, tuyến nước mắt
- 日本語
- 涙腺, 涙の腺
- 한국어
- 눈물샘, 누선
- 中文
- 泪腺, 泪腺
- Bahasa Indonesia
- kelenjar air mata
- ภาษาไทย
- ต่อมฉีก
- Español
- glándula lagrimal
- Français
- glande lacrymale
- Deutsch
- Tränendrüse
- Português
- glândula lacrimal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.