khác, lạ, khác thường
On'yomi (音読み)
- イ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
- こと.なる
- こと.なる
- 異.に
Về kanji này
Kanji "異" mang nghĩa chính là khác biệt, lạ lẫm hay không bình thường. Nó thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ để diễn tả sự khác nhau. Một số từ ghép điển hình bao gồm "異常" (いじょう), có nghĩa là bất thường; "異文化" (いぶんか), nghĩa là nền văn hóa khác; và "異性" (いせい), nghĩa là giới tính khác. Khi bạn gặp "異" trong các từ này, nó thường nhấn mạnh sự khác biệt hay sự lạ lẫm giữa các thứ. Bạn nên lưu ý rằng "異" không dùng nhiều trong các câu giao tiếp hàng ngày nhưng rất phổ biến trong văn viết và các chủ đề học thuật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は異なった文化を持つ。
Cô ấy có một nền văn hóa khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- strange, different, unusual
- Tiếng Việt
- khác, lạ, khác thường
- 日本語
- 異なる, 異, 異常
- 한국어
- 이상한, 다른, 흔치 않은
- 中文
- 奇怪, 不同, 不寻常
- id
- aneh, berbeda, tidak biasa
- th
- แปลก, แตกต่าง, ไม่ปกติ
- es
- extraño, diferente, inusual
- fr
- étrange, différent, inhabituel
- de
- seltsam, anders, ungewöhnlich
- pt
- estranho, diferente, inusual
Từ ghép phổ biến
- 異常abnormal, unusual
- 異文化different culture, cross-cultural
- 異性opposite sex, different gender
- 異国foreign country, overseas
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.