Từ vựng
N1Danh từ

生態系

せいたいけい

Nghĩa

  • 1.hệ sinh thái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ecosystem
Tiếng Việt
hệ sinh thái
日本語
生態系
한국어
생태계
中文
生态系统
Bahasa Indonesia
ekosistem
ภาษาไทย
ระบบนิเวศ
Español
ecosistema
Français
écosystème
Deutsch
Ökosystem
Português
ecossistema

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.