hệ thống, dòng dõi, thể loại
On'yomi (音読み)
- ケイ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- かける
Về kanji này
Kanji 「系」 có nghĩa chính là hệ thống, dòng dõi hoặc thể loại. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 体系 (たいけい), có nghĩa là 'hệ thống', dùng để chỉ một cấu trúc có tổ chức; 親系 (しんけい), có nghĩa là 'dòng dõi', thường sử dụng khi nói về gia đình hoặc nguồn gốc; và 系統 (けいとう), có nghĩa là 'hệ thống', dùng để mô tả các loại phân loại hay loại hình trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Lưu ý rằng trong khi 「系」 có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nó thường liên quan đến sự kết nối hoặc tổ chức giữa các phần trong một tổng thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は医療系の仕事をしている。
Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- system, lineage, category
- Tiếng Việt
- hệ thống, dòng dõi, thể loại
- 日本語
- 系, 系統, 系譜
- 한국어
- 계통
- 中文
- 系统
- id
- sistem
- th
- ระบบ
- es
- sistema
- fr
- système
- de
- System
- pt
- sistema
Từ ghép phổ biến
- 体系system, framework
- 親系lineage, bloodline
- 系統system, lineage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.