N1Danh từ
生中継
なまちゅうけい
Nghĩa
- 1.phát sóng trực tiếp
- 2.bao phủ trực tiếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- live broadcast (radio, TV), live coverage
- Tiếng Việt
- phát sóng trực tiếp, bao phủ trực tiếp
- 日本語
- 生中継, ライブカバレッジ
- 한국어
- 생중계, 실시간 보도
- 中文
- 现场直播, 实时报道
- Bahasa Indonesia
- siaran langsung
- ภาษาไทย
- ถ่ายทอดสด
- Español
- transmisión en vivo
- Français
- diffusion en direct
- Deutsch
- Live-Übertragung
- Português
- transmissão ao vivo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.