N1Danh từ
環境庁
かんきょうちょう
Nghĩa
- 1.Cơ quan Môi trường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Environment Agency
- Tiếng Việt
- Cơ quan Môi trường
- 日本語
- 環境庁, 環境省, 環境保護当局
- 한국어
- 환경청
- 中文
- 环境厅
- Bahasa Indonesia
- Badan Lingkungan Hidup
- ภาษาไทย
- หน่วยงานสิ่งแวดล้อม
- Español
- Agencia del Medio Ambiente
- Français
- Agence de l'Environnement
- Deutsch
- Umweltbehörde
- Português
- Agência de Meio Ambiente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.