N3Danh từ
境界
きょうかい
Nghĩa
- 1.biên giới
- 2.ranh giới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- boundary, border
- Tiếng Việt
- biên giới, ranh giới
- 日本語
- 境界
- 한국어
- 경계, 국경
- 中文
- 边界, 国界
- Bahasa Indonesia
- batas, perbatasan
- ภาษาไทย
- ขอบเขต, ชายแดน
- Español
- frontera, límite
- Français
- limite, frontière
- Deutsch
- Grenze, Grenzübergang
- Português
- limite, fronteira
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に境界を避ける方法も考えましょう。
Hãy cân nhắc cả cách tránh ranh giới.
特に今回の作品では、現実と幻想の境界が曖昧でしたね。
Đặc biệt trong tác phẩm lần này, ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng rất mờ nhạt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.