環境
かんきょう
Nghĩa
- 1.môi trường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- environment
- Tiếng Việt
- môi trường
- 日本語
- 環境
- 한국어
- 환경
- 中文
- 环境
- Bahasa Indonesia
- lingkungan
- ภาษาไทย
- สิ่งแวดล้อม
- Español
- medio ambiente
- Français
- environnement
- Deutsch
- Umwelt
- Português
- meio ambiente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このプロジェクトは交通の改善、環境保護、そして地域の活性化を目指す
Dự án nhằm cải thiện giao thông, bảo vệ môi trường và tái sinh cộng đồng.
東京は新しい環境条例を発表しました。
Tokyo đã công bố một nghị định môi trường mới.
この条例は市民に環境保護の重要性を伝えるために作成されました。
Nghị định này được tạo ra để truyền đạt tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công dân.
また環境に優しいエネルギーとされています
Nó cũng được coi là năng lượng thân thiện với môi trường.
目的は環境改善や交通の効率を高めることです
Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.
この法は環境を守るための重要な一歩である。
Luật này là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
これは過酷な環境に耐えうる技術の開発を必要とする
Điều này đòi hỏi sự phát triển của công nghệ có thể chịu đựng được môi trường khắc nghiệt.
今後も、地域の絆を強めて、住民が安心して暮らせる環境を築くことが目指されている。
Trong tương lai, mục tiêu là củng cố sự gắn kết cộng đồng và xây dựng một môi trường nơi người dân có thể sống an toàn và ổn định.
日本では高齢者が安心して暮らせる環境が整っている。
Ở Nhật Bản, có các môi trường được thiết lập tốt để người cao tuổi có thể sống yên tâm.
これは医療や製造業のみならず、環境モニタリングにも役立つと期待される。
Điều này dự kiến sẽ hữu ích không chỉ trong y tế và sản xuất mà còn trong giám sát môi trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.