vòng, vòng tròn, vòng quanh
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- わ
Về kanji này
Kanji 「環」 có nghĩa chính là vòng tròn hoặc vòng. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này là 環境 (かんきょう), nghĩa là "môi trường"; 環状 (かんじょう), nghĩa là "hình tròn"; và 環軌 (かんき), nghĩa là "đường ray vòng". Kanji này thể hiện được ý tưởng của sự kết nối hoặc một hình thức tuần hoàn. Lưu ý rằng khi đọc kanji này bằng cách sử dụng âm Hán (on'yomi), chúng ta sử dụng đọc là カン, nhưng khi đọc theo cách cổ điển Nhật (kun'yomi), âm sẽ là わ, điều này giúp chúng ta linh hoạt hơn trong việc sử dụng từ ngữ trong các bối cảnh khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
環境を大切にすることが必要だ。
Việc chăm sóc môi trường là cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ring, circle, loop
- Tiếng Việt
- vòng, vòng tròn, vòng quanh
- 日本語
- 環, 環状, 環繞
- 한국어
- 반지
- 中文
- 环
- id
- cincin
- th
- แหวน
- es
- anillo
- fr
- anneau
- de
- Ring
- pt
- anel
Từ ghép phổ biến
- 環境environment
- 環状circular, ring-shaped
- 環軌loop line (railway)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.