Từ vựng
N2Danh từ

境涯

きょうがい

Nghĩa

  • 1.hoàn cảnh
  • 2.tình huống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
circumstances, situation
Tiếng Việt
hoàn cảnh, tình huống
日本語
境遇, 状況
한국어
상황
中文
情况
Bahasa Indonesia
keadaan
ภาษาไทย
สถานการณ์
Español
circunstancias
Français
circonstances
Deutsch
Umstände
Português
circunstâncias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.