biên giới, ranh giới, cảnh vật
On'yomi (音読み)
- キョウ
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- さかい.
Về kanji này
Kanji 「境」 có nghĩa chính là ranh giới hoặc biên giới. Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「境」 là 「境界」 (きょうかい), nghĩa là ranh giới, ví dụ như giữa hai quốc gia; 「境内」 (けいだい), có nghĩa là khu vực bên trong một ngôi đền hoặc chùa; và 「境遇」 (きょうぐう), có nghĩa là hoàn cảnh hoặc tình huống của một người. Lưu ý rằng 「境」 có thể được dùng để chỉ cả những ranh giới vật lý và ranh giới tinh thần, như trong tư tưởng hay cảm xúc.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この境は文化の違いを示す。
Biên giới này thể hiện sự khác biệt văn hóa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- boundary, border, scene
- Tiếng Việt
- biên giới, ranh giới, cảnh vật
- 日本語
- 境界, 境目, 景色
- 한국어
- 경계, 경치
- 中文
- 边界, 场景
- id
- batas, pemandangan
- th
- ขอบเขต, ฉาก
- es
- frontera, escena
- fr
- limite, scène
- de
- Grenze, Szenario
- pt
- limite, cena
Từ ghép phổ biến
- 境界boundary, border
- 境内precinct, grounds (of a shrine)
- 境遇circumstances, environment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.