N1Danh từ
境遇
きょうぐう
Nghĩa
- 1.hoàn cảnh của ai đó
- 2.môi trường
- 3.tình hình (trong cuộc sống)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one's circumstances, environment, situation (in life)
- Tiếng Việt
- hoàn cảnh của ai đó, môi trường, tình hình (trong cuộc sống)
- 日本語
- 自分の境遇, 環境, 状況(生活において)
- 한국어
- 각자의 상황, 환경, 상황(인생에서)
- 中文
- 一个人的境遇, 环境, 生活中的情况
- Bahasa Indonesia
- keadaan, lingkungan
- ภาษาไทย
- สภาพการณ์, สภาพแวดล้อม
- Español
- circunstancias, entorno
- Français
- circonstances, environnement
- Deutsch
- Lebensumstände, Umfeld
- Português
- circunstâncias, situação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.