Từ vựng
N3Danh từ

府庁

ふちょう

Nghĩa

  • 1.văn phòng chính phủ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
government office
Tiếng Việt
văn phòng chính phủ
日本語
政府の庁舎
한국어
관公청
中文
政府办公室
Bahasa Indonesia
kantor pemerintah
ภาษาไทย
สำนักงานรัฐบาล
Español
oficina del gobierno
Français
bureau gouvernemental
Deutsch
Behörde
Português
escritório do governo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.