Từ vựng
N1Danh từ

理不尽

りふじん

Nghĩa

  • 1.vô lý
  • 2.không hợp lý
  • 3.phi lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unreasonable, irrational, outrageous
Tiếng Việt
vô lý, không hợp lý, phi lý
日本語
理不尽, 不合理, 理にかなわない
한국어
불합리한, 비이성적, 터무니없는
中文
不合理, 非理性, 荒谬
Bahasa Indonesia
tidak masuk akal, irrasional, konyol
ภาษาไทย
ไม่สมเหตุสมผล, ไม่มีเหตุผล, สุดโต่ง
Español
irrazonable, irracional, absurdo
Français
déraisonnable, irrationnel, absurde
Deutsch
unvernünftig, irrational, absurd
Português
irrazoável, irracional, absurdo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.