Từ vựng
N1Danh từ

無邪気

むじゃき

Nghĩa

  • 1.ngây thơ
  • 2.đơn giản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
innocent, simple-minded
Tiếng Việt
ngây thơ, đơn giản
日本語
無邪気, 素朴
한국어
순진한, 단순한
中文
天真, 简单
Bahasa Indonesia
tidak bersalah, naif
ภาษาไทย
ไร้เดียงสา, ซื่อ
Español
inocente, ingenuo
Français
innocent, simple d'esprit
Deutsch
unschuldig, naiv
Português
inocente, simplório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.