Từ vựng
N1Danh từ

風邪

かぜ

Nghĩa

  • 1.cảm lạnh
  • 2.cúm
  • 3.bệnh cúm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(common) cold, influenza, flu
Tiếng Việt
cảm lạnh, cúm, bệnh cúm
日本語
風邪(かぜ), インフルエンザ, インフル
한국어
(흔한) 감기, 인플루엔자, 독감
中文
(普通)感冒, 流感, 流行感冒
Bahasa Indonesia
pilek
ภาษาไทย
หวัด
Español
resfriado
Français
rhume
Deutsch
Erkältung
Português
resfriado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は風邪がひどいです。

    Tôi bị cảm nặng.

  • 私は風邪の症状を話しました。

    Tôi đã nói về triệu chứng của mình.

  • 風邪が早く治りますように願っています。

    Tôi hy vọng sẽ khỏi cảm sớm.

  • 最近、風邪をひいたみたいです。

    Gần đây, hình như tôi bị cảm.

  • 風邪かもしれませんね。

    Có thể bạn bị cảm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.