ác
On'yomi (音読み)
- ジャ
Kun'yomi (訓読み)
- よこし.ま
Về kanji này
Kanji "邪" mang nghĩa chính là "ác" hoặc "không công bằng". Kanji này thường được dùng trong danh từ và động từ. Một số từ ghép tiêu biểu có "邪" bao gồm "風邪" (かぜ), nghĩa là "cảm lạnh"; "邪魔" (じゃま), nghĩa là "cản trở"; và "無邪気" (むじゃき), có nghĩa là "ngây thơ". Một lưu ý nhỏ là từ "風邪をひく" (かぜをひく) có nghĩa là "bị cảm lạnh", cho thấy tầm quan trọng của kanji này trong việc mô tả tình trạng sức khỏe thường gặp.
Câu ví dụ
邪心を持つ者は信頼されない。
Những người có ý định xấu không được tin cậy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wicked, injustice, wrong
- Tiếng Việt
- ác
- 日本語
- 邪悪
- 한국어
- 사악한
- 中文
- 邪恶
- id
- jahat, ketidakadilan, salah
- th
- ชั่วร้าย, ความไม่ถูกต้อง, ความผิด
- es
- malvado, injusticia, error
- fr
- maléfique, injustice, erroné
- de
- böse, Ungerechtigkeit, Falschheit
- pt
- mau, injustiça, erro
Từ ghép phổ biến
- 風邪(common) cold, influenza, flu
- 邪魔hindrance, obstacle, nuisance
- 無邪気innocent, simple-minded
- 風邪薬remedy for a cold, cold medicine
- 風邪をひくto catch a cold
- お邪魔しますplease excuse the intrusion, I'm coming in
- 邪悪wicked, evil
- 邪道improper way (of doing), wrong way, unorthodox method
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.