Quay lại từ điển
JLPT N48画 · 8 nétbộ thủ 二lớp 4tần suất #252Kanken cấp 7Từ vựng JFT-BasicKanji Jōyō (thường dụng)

không, không có, vắng mặt

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • な.い

Gợi nhớ

Khi nhìn thấy "無", tôi cảm nhận rằng có hai người đứng trống không, không có gì bên cạnh họ, chỉ là một khoảng không.

Về kanji này

Kanji 「無」 mang nghĩa chính là "không có" hoặc "vô". Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các động từ hay tính từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 無理 (むり), có nghĩa là "không thể" hoặc "khó khăn"; 無駄 (むだ), nghĩa là "lãng phí"; và 無事 (ぶじ), nghĩa là "an toàn". Khi sử dụng 「無」 trong câu, bạn nên chú ý rằng nó thường diễn tả sự thiếu vắng hay trạng thái không tồn tại, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 無駄なことはやめましょう。

    Chúng ta hãy ngừng lãng phí thời gian.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
nothing, none, nil
Tiếng Việt
không, không có, vắng mặt
日本語
ない, む
한국어
없음
中文
没有
id
tidak ada
th
ไม่มีอะไร
es
nada
fr
rien
de
nichts
pt
nada

Từ ghép phổ biến

  • 無理むりimpossible, unreasonable
  • 無駄むだwaste, futility
  • 無事ぶじsafety, peace, calm
  • 無名むめいunknown, nameless

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.