không, không có, vắng mặt
On'yomi (音読み)
- ム
- ブ
Kun'yomi (訓読み)
- な.い
Về kanji này
Kanji 「無」 mang nghĩa chính là "không có" hoặc "vô". Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các động từ hay tính từ. Một số từ ghép nổi bật bao gồm 無理 (むり), có nghĩa là "không thể" hoặc "khó khăn"; 無駄 (むだ), nghĩa là "lãng phí"; và 無事 (ぶじ), nghĩa là "an toàn". Khi sử dụng 「無」 trong câu, bạn nên chú ý rằng nó thường diễn tả sự thiếu vắng hay trạng thái không tồn tại, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
無駄なことはやめましょう。
Chúng ta hãy ngừng lãng phí thời gian.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nothing, none, nil
- Tiếng Việt
- không, không có, vắng mặt
- 日本語
- ない, む
- 한국어
- 없음
- 中文
- 没有
- id
- tidak ada
- th
- ไม่มีอะไร
- es
- nada
- fr
- rien
- de
- nichts
- pt
- nada
Từ ghép phổ biến
- 無理impossible, unreasonable
- 無駄waste, futility
- 無事safety, peace, calm
- 無名unknown, nameless
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.