N1Danh từ
物忘れ
ものわすれ
Nghĩa
- 1.quên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- forgetfulness
- Tiếng Việt
- quên
- 日本語
- 物忘れ
- 한국어
- 잊어버림
- 中文
- 健忘
- Bahasa Indonesia
- lupa
- ภาษาไทย
- ความลืม
- Español
- olvido
- Français
- oubli
- Deutsch
- Vergesslichkeit
- Português
- esquecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.