quên
On'yomi (音読み)
- ボウ
Kun'yomi (訓読み)
- わす.れる
Về kanji này
Kanji 「忘」 có nghĩa chính là "quên". Kanji này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 忘れる (わすれる), nghĩa là "quên". Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 忘却 (ぼうきゃく), nghĩa là "quên lãng"; 忘れ物 (わすれもの), nghĩa là "đồ đạc bị quên"; và 忘年会 (ぼうねんかい), là "tiệc cuối năm". Lưu ý rằng 忘れ去る (わすれさる) có nghĩa là "quên hoàn toàn" và diễn tả việc không còn nhớ về điều gì đó nữa. Kanji này rất thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, giúp bạn diễn đạt sự quên một cách chính xác.
Câu ví dụ
彼女は約束を忘れた。
Cô ấy đã quên lời hứa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- forget
- Tiếng Việt
- quên
- 日本語
- 忘, 忘れる
- 한국어
- 잊다
- 中文
- 忘记
- id
- lupa
- th
- ลืม
- es
- olvidar
- fr
- oublier
- de
- vergessen
- pt
- esquecer
Từ ghép phổ biến
- 忘却lapse of memory, forgetting completely, (consigning to) oblivion
- 忘れるto forget, to leave carelessly, to be forgetful of
- 忘れ物lost article, thing left behind, leaving something behind
- 忘年会year-end party, "forget-the-year" party, bōnenkai
- 忘れ去るto forget completely, to leave behind
- 物忘れforgetfulness
- 置き忘れるto leave behind, to misplace, to forget
- ど忘れlapse of memory, (something) slipping one's mind, forgetting for a moment something one knows well
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.