Từ vựng
N1Danh từ

無所属

むしょぞく

Nghĩa

  • 1.độc lập
  • 2.phi đảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
independent (esp. in politics), non-partisan
Tiếng Việt
độc lập, phi đảng
日本語
独立(特に政治), 無党派
한국어
독립(특히 정치), 무소속
中文
独立(特别是政治), 无党派
Bahasa Indonesia
independen
ภาษาไทย
อิสระ
Español
independiente
Français
indépendant
Deutsch
unabhängig
Português
independente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.